Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "luật pháp" (1)

luật pháp
Tiếng Anh Danh từlaw, legislation
Từ vựng của tôi
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
Everyone must obey the law.

swap_horiz Từ liên quan "luật pháp" (1)

luật pháp quốc tế
Tiếng Anh Cụm từinternational law
Từ vựng của tôi
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.

format_quote Cụm từ "luật pháp" (8)

bảo về luật pháp
abide by the law
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
The law is enforced strictly.
Luật pháp có nhiều ràng buộc.
The law has many constraints.
Luật pháp là tấm khiên.
Law is a shield.
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
Acts against the State are strictly prohibited by law.
Mọi người đều phải tuân thủ luật pháp.
Everyone must obey the law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.